|
|
|
|
STT
|
Tên Sản phẩm
|
Giá chưa VAT
|
|
|
| Thép hình ( U, H, L, I) | Trang :
1
|
|
|
1
|
Thép IPE (Tiêu chuẩn châu Âu)
|
0
|
Chi tiết
|
|
|
|
2
|
Thép HEA,HEB (Tiêu chuẩn châu Âu)
|
0
|
Chi tiết
|
|
|
|
3
|
Thép U
|
0
|
Chi tiết
|
|
|
|
4
|
Thép I
|
0
|
Chi tiết
|
|
|
|
5
|
Thép H
|
0
|
Chi tiết
|
|
|
|
6
|
Thép L
|
0
|
Chi tiết
|
|
|
|
| Thép tấm, lá, cuộn. | Trang :
1
|
|
|
1
|
Thép tấm trơn
|
0
|
Chi tiết
|
|
|
|
2
|
Thép tấm chống trượt (Checker Plate)
|
0
|
Chi tiết
|
|
|
|
| Thép tròn & thép xây dựng | Trang :
1
|
|
|
1
|
Thép tròn & thép xây dựng
|
0
|
Chi tiết
|
|
|
|
| Thép ống & thép hộp | Trang :
1
|
|
|
1
|
Thép hộp (nhập khẩu)
|
0
|
Chi tiết
|
|
|
|
2
|
Thép hộp (trong nước)
|
0
|
Chi tiết
|
|
|
|
3
|
Thép ống (Steel Pipe)
|
0
|
Chi tiết
|
|
|
|
| Cọc ván thép (ISP III,IV...) A5528 SY295 | Trang :
1
|
|
|
1
|
Cọc ván thép (U-type)
|
0
|
Chi tiết
|
|
|
|
|
|
1
|
Tôn sóng uốn vòm
|
0
|
Chi tiết
|
|
|
|
|
|
1
|
Lưới thép co giãn (Expanded Metal)
|
0
|
Chi tiết
|
|
|
|